Tổ KHTN

TT Họ và tên Ngày sinh Trình độ
đào tạo
Năm
vào ngành
Ghi chú
1 Vũ Thị Hồng 08/12/1962 CĐSP Toán 1983 TT KHTN
2 Ninh Thị Thủy 20/09/1961 ĐHSP Toán 1985 TP KHTN
3 Cao Thị Nhài 01/09/1978 ĐHSP Toán 2000
4 Hoàng T.Thanh Tân 11/02/1982 ĐHSP Toán 2003
5 Ngô Thị Hoa 17/01/1982 ĐHSP Toán 2003
6 Đoàn Mạnh Hà 27/11/1984 ĐHSP Toán 2005
7 Đặng Đức Pháp 02/02/1960 ĐHSP Toán 1997
8 Nguyễn T Mai Sen 20/03/1975 ĐHSP Toán 2000
9 Vũ T Thanh Hương 09/11/1963 CĐSP Toán 1984
10 Phạm Tân Hưng 03/05/1971 CĐSP Toán 1993
11 Vũ Hương Lam 13/04/1963 CĐSP Toán 1984
12 Nguyễn Thị Trang 16/10/1990 CĐSP Sinh hóa 2011
13 Nguyễn Xuân Thịnh 16/09/1976 ĐHSP TD 2000
14 Lương Thị Nhàn 28/09/1987 CĐSP Tin 2010
15 Trần Văn Đà 26/09/1966 ĐHSP GDTH 1989
16 Đặng Thị Mến 06/11/1986 CĐSP Sinh hóa 2007
17 Lưu T.Bích Dịu 19/05/1985 ĐHSP Hóa lý 2008
18 Đoàn Thị Đằm 20/07/1991 CĐ Hóa sinh 2012